Chưa có mục lục
Bên bán chậm giao hàng sau khi nhận tiền khiến nhiều doanh nghiệp nước ngoài lo lắng: có bị coi là vi phạm nghiêm trọng hợp đồng? Có thể hủy hợp đồng, đòi lại tiền, yêu cầu bồi thường không? Nếu khởi kiện tại Việt Nam thì thủ tục có phức tạp? Bài viết này sẽ giúp bạn nhìn rõ bản chất pháp lý và roadmap xử lý tranh chấp theo luật Việt Nam.
Trong thực tế tư vấn tranh chấp hợp đồng thương mại, chúng tôi thường nhận được câu hỏi từ các công ty FDI và nhà đầu tư nước ngoài: “Chúng tôi đã thanh toán 70–100% giá trị hợp đồng, nhưng đối tác Việt Nam giao hàng trễ nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng. Điều đó có đủ để hủy hợp đồng không?”
Câu trả lời không hoàn toàn là “có” hoặc “không”. Luật Việt Nam không mặc định mọi hành vi chậm giao hàng đều là vi phạm nghiêm trọng. Cần đánh giá dựa trên tính chất, mức độ và hậu quả của vi phạm.

Theo Luật Thương mại 2005, bên bán có nghĩa vụ giao hàng đúng thời hạn, địa điểm và phương thức đã thỏa thuận (Điều 35, Điều 37).
Điều 312 Luật Thương mại quy định: một bên được quyền hủy hợp đồng nếu xảy ra “vi phạm cơ bản”. Vi phạm cơ bản được hiểu là hành vi làm cho bên kia “không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng”.
Song song đó, Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 351, 360, 428) cũng quy định về trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ, quyền đơn phương chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng.
Như vậy, trọng tâm không chỉ là “có chậm hay không” mà là:
Ví dụ thực tế:
Nếu hàng hóa là nguyên liệu đầu vào cho dây chuyền sản xuất xuất khẩu, việc giao trễ khiến doanh nghiệp không kịp giao hàng cho khách quốc tế và bị phạt hợp đồng, khả năng cao có thể lập luận đây là vi phạm cơ bản.
Ngược lại, nếu hợp đồng không quy định thời hạn là điều kiện tiên quyết (condition precedent), và việc chậm giao chỉ vài ngày không gây thiệt hại đáng kể, thì rất khó để coi là vi phạm nghiêm trọng.
Trong các vụ tranh chấp thương mại tại Việt Nam, hợp đồng là “vũ khí” quan trọng nhất.
Những điểm cần xem lại ngay:
Rất nhiều doanh nghiệp nước ngoài khi làm ăn với đối tác Việt Nam sử dụng mẫu hợp đồng quốc tế nhưng không điều chỉnh phù hợp với pháp luật Việt Nam. Khi xảy ra tranh chấp hợp đồng, điều khoản không rõ ràng sẽ gây bất lợi đáng kể.
Trên thực tế, nỗi sợ lớn nhất của doanh nghiệp không chỉ là giao hàng trễ, mà là:
Những lo lắng này là hoàn toàn có cơ sở. Tuy nhiên, nếu xử lý đúng chiến lược, rủi ro có thể được kiểm soát.
Trong quá trình xử lý tranh chấp hợp đồng với đối tác Việt Nam, chúng tôi nhận thấy các sai lầm sau:
Sai lầm 1: Không gửi thông báo vi phạm chính thức
Doanh nghiệp chỉ trao đổi qua email nội bộ mà không có “Notice of Breach” rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến quyền yêu cầu bồi thường hoặc hủy hợp đồng.
Sai lầm 2: Tự ý hủy hợp đồng không đúng quy định
Nếu việc chậm giao chưa đủ mức “vi phạm cơ bản” mà bạn vẫn tuyên bố hủy, bạn có thể trở thành bên vi phạm.
Sai lầm 3: Không thu thập chứng cứ thiệt hại
Muốn yêu cầu bồi thường theo Điều 302 Luật Thương mại, bạn phải chứng minh được thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả.
Sai lầm 4: Chậm hành động
Thời hiệu khởi kiện tranh chấp thương mại theo Luật Thương mại là 2 năm kể từ thời điểm quyền lợi bị xâm phạm. Việc trì hoãn có thể làm mất cơ hội pháp lý.
Theo Luật Trọng tài thương mại 2010, nếu hợp đồng có điều khoản trọng tài (ví dụ: VIAC), tranh chấp sẽ được giải quyết nhanh hơn so với tòa án và bảo mật hơn.
Nếu giải quyết tại tòa án theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thời gian có thể kéo dài, đặc biệt nếu có yếu tố nước ngoài.
Tuy nhiên, doanh nghiệp nước ngoài không bắt buộc phải “tự xoay sở”. Với đội ngũ luật sư tranh tụng và tư vấn song ngữ, việc chuẩn bị hồ sơ, chiến lược và đại diện làm việc tại Việt Nam hoàn toàn có thể được thực hiện chuyên nghiệp và minh bạch.
Lưu ý quan trọng: Không có vụ việc nào có thể đảm bảo chắc chắn 100% kết quả. Mỗi tranh chấp phụ thuộc vào chứng cứ, hợp đồng và diễn biến thực tế.
Nếu bạn đang ở trong tình huống này, điều quan trọng nhất là không phản ứng cảm tính. Dưới đây là lộ trình xử lý mang tính định hướng mà chúng tôi thường tư vấn cho khách hàng FDI:
Đây là giai đoạn quyết định chiến lược: tiếp tục hợp đồng hay chuẩn bị hủy và yêu cầu bồi thường.
Một văn bản pháp lý rõ ràng, viện dẫn đúng điều khoản hợp đồng và căn cứ Luật Thương mại, sẽ tạo áp lực đáng kể.
Nhiều vụ việc được giải quyết ngay ở giai đoạn này mà không cần khởi kiện.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, giải pháp thương lượng thường hiệu quả nếu được dẫn dắt đúng cách.
Việc có luật sư tham gia từ đầu giúp:
Nếu không đạt được thỏa thuận, bạn có thể cân nhắc:
Ở giai đoạn này, chiến lược không chỉ là “đòi tiền” mà còn phải tính đến:
Trong hơn một thập kỷ tư vấn và tham gia giải quyết tranh chấp hợp đồng, tranh chấp thương mại và tranh chấp doanh nghiệp, chúng tôi nhận thấy: phần lớn thiệt hại không đến từ việc đối tác vi phạm, mà đến từ việc doanh nghiệp xử lý sai cách ngay từ đầu.
Một chiến lược pháp lý đúng thời điểm có thể giúp:
Bên bán chậm giao hàng sau khi nhận tiền khiến nhiều doanh nghiệp nước ngoài lo lắng: có bị coi là vi phạm nghiêm trọng hợp đồng? Có thể hủy hợp đồng, đòi lại tiền, yêu cầu bồi thường không? Nếu khởi kiện tại Việt Nam thì thủ tục có phức tạp? Bài viết này sẽ giúp bạn nhìn rõ bản chất pháp lý và roadmap xử lý tranh chấp theo luật Việt Nam.
Trong thực tế tư vấn tranh chấp hợp đồng thương mại, chúng tôi thường nhận được câu hỏi từ các công ty FDI và nhà đầu tư nước ngoài: “Chúng tôi đã thanh toán 70–100% giá trị hợp đồng, nhưng đối tác Việt Nam giao hàng trễ nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng. Điều đó có đủ để hủy hợp đồng không?”
Câu trả lời không hoàn toàn là “có” hoặc “không”. Luật Việt Nam không mặc định mọi hành vi chậm giao hàng đều là vi phạm nghiêm trọng. Cần đánh giá dựa trên tính chất, mức độ và hậu quả của vi phạm.
Theo Luật Thương mại 2005, bên bán có nghĩa vụ giao hàng đúng thời hạn, địa điểm và phương thức đã thỏa thuận (Điều 35, Điều 37).
Điều 312 Luật Thương mại quy định: một bên được quyền hủy hợp đồng nếu xảy ra “vi phạm cơ bản”. Vi phạm cơ bản được hiểu là hành vi làm cho bên kia “không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng”.
Song song đó, Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 351, 360, 428) cũng quy định về trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ, quyền đơn phương chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng.
Như vậy, trọng tâm không chỉ là “có chậm hay không” mà là:
Ví dụ thực tế:
Nếu hàng hóa là nguyên liệu đầu vào cho dây chuyền sản xuất xuất khẩu, việc giao trễ khiến doanh nghiệp không kịp giao hàng cho khách quốc tế và bị phạt hợp đồng, khả năng cao có thể lập luận đây là vi phạm cơ bản.
Ngược lại, nếu hợp đồng không quy định thời hạn là điều kiện tiên quyết (condition precedent), và việc chậm giao chỉ vài ngày không gây thiệt hại đáng kể, thì rất khó để coi là vi phạm nghiêm trọng.
Trong các vụ tranh chấp thương mại tại Việt Nam, hợp đồng là “vũ khí” quan trọng nhất.
Những điểm cần xem lại ngay:
Rất nhiều doanh nghiệp nước ngoài khi làm ăn với đối tác Việt Nam sử dụng mẫu hợp đồng quốc tế nhưng không điều chỉnh phù hợp với pháp luật Việt Nam. Khi xảy ra tranh chấp hợp đồng, điều khoản không rõ ràng sẽ gây bất lợi đáng kể.
Trên thực tế, nỗi sợ lớn nhất của doanh nghiệp không chỉ là giao hàng trễ, mà là:
Những lo lắng này là hoàn toàn có cơ sở. Tuy nhiên, nếu xử lý đúng chiến lược, rủi ro có thể được kiểm soát.
Trong quá trình xử lý tranh chấp hợp đồng với đối tác Việt Nam, chúng tôi nhận thấy các sai lầm sau:
Sai lầm 1: Không gửi thông báo vi phạm chính thức
Doanh nghiệp chỉ trao đổi qua email nội bộ mà không có “Notice of Breach” rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến quyền yêu cầu bồi thường hoặc hủy hợp đồng.
Sai lầm 2: Tự ý hủy hợp đồng không đúng quy định
Nếu việc chậm giao chưa đủ mức “vi phạm cơ bản” mà bạn vẫn tuyên bố hủy, bạn có thể trở thành bên vi phạm.
Sai lầm 3: Không thu thập chứng cứ thiệt hại
Muốn yêu cầu bồi thường theo Điều 302 Luật Thương mại, bạn phải chứng minh được thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả.
Sai lầm 4: Chậm hành động
Thời hiệu khởi kiện tranh chấp thương mại theo Luật Thương mại là 2 năm kể từ thời điểm quyền lợi bị xâm phạm. Việc trì hoãn có thể làm mất cơ hội pháp lý.
Theo Luật Trọng tài thương mại 2010, nếu hợp đồng có điều khoản trọng tài (ví dụ: VIAC), tranh chấp sẽ được giải quyết nhanh hơn so với tòa án và bảo mật hơn.
Nếu giải quyết tại tòa án theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thời gian có thể kéo dài, đặc biệt nếu có yếu tố nước ngoài.
Tuy nhiên, doanh nghiệp nước ngoài không bắt buộc phải “tự xoay sở”. Với đội ngũ luật sư tranh tụng và tư vấn song ngữ, việc chuẩn bị hồ sơ, chiến lược và đại diện làm việc tại Việt Nam hoàn toàn có thể được thực hiện chuyên nghiệp và minh bạch.
Lưu ý quan trọng: Không có vụ việc nào có thể đảm bảo chắc chắn 100% kết quả. Mỗi tranh chấp phụ thuộc vào chứng cứ, hợp đồng và diễn biến thực tế.

Nếu bạn đang ở trong tình huống này, điều quan trọng nhất là không phản ứng cảm tính. Dưới đây là lộ trình xử lý mang tính định hướng mà chúng tôi thường tư vấn cho khách hàng FDI:
Đây là giai đoạn quyết định chiến lược: tiếp tục hợp đồng hay chuẩn bị hủy và yêu cầu bồi thường.
Một văn bản pháp lý rõ ràng, viện dẫn đúng điều khoản hợp đồng và căn cứ Luật Thương mại, sẽ tạo áp lực đáng kể.
Nhiều vụ việc được giải quyết ngay ở giai đoạn này mà không cần khởi kiện.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, giải pháp thương lượng thường hiệu quả nếu được dẫn dắt đúng cách.
Việc có luật sư tham gia từ đầu giúp:
Nếu không đạt được thỏa thuận, bạn có thể cân nhắc:
Ở giai đoạn này, chiến lược không chỉ là “đòi tiền” mà còn phải tính đến:
Trong hơn một thập kỷ tư vấn và tham gia giải quyết tranh chấp hợp đồng, tranh chấp thương mại và tranh chấp doanh nghiệp, chúng tôi nhận thấy: phần lớn thiệt hại không đến từ việc đối tác vi phạm, mà đến từ việc doanh nghiệp xử lý sai cách ngay từ đầu.
Một chiến lược pháp lý đúng thời điểm có thể giúp:
📞 Hotline: (+84) 39 969 0012 (Hỗ trợ qua WhatsApp, WeChat và Zalo)
🕒 Giờ làm việc: Thứ Hai – Thứ Sáu (8:30 – 18:00)
Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí lần đầu từ đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi!

Chọn nền tảng để xem thông tin chi tiết