CEO người nước ngoài tại Việt Nam có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi công ty vi phạm pháp luật không?

06/03/2026

Mục lục

Chưa có mục lục

CEO người nước ngoài tại Việt Nam có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi công ty vi phạm pháp luật không? Đây là nỗi lo phổ biến của nhiều nhà quản lý FDI. Vậy pháp luật Việt Nam quy định ra sao và cần làm gì để giảm rủi ro?

CEO người nước ngoài tại Việt Nam có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Khi một doanh nghiệp tại Việt Nam bị điều tra về hành vi vi phạm pháp luật, câu hỏi đầu tiên nhiều CEO người nước ngoài đặt ra thường là: “Liệu tôi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự chỉ vì tôi là người đại diện công ty?”

Đây không phải là nỗi lo vô căn cứ. Trong thực tế, không ít giám đốc điều hành nước ngoài tại Việt Nam đã bị mời làm việc, bị điều tra hoặc thậm chí bị khởi tố trong các vụ án liên quan đến thuế, môi trường, lao động hoặc kinh tế.

Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam không tự động truy cứu trách nhiệm hình sự đối với CEO chỉ vì công ty vi phạm. Việc một cá nhân có bị xử lý hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố pháp lý khác nhau: vai trò quản lý, mức độ tham gia, nhận thức về hành vi vi phạm và bằng chứng trong hồ sơ vụ án.

Hiểu rõ các nguyên tắc này sẽ giúp CEO người nước ngoài tại Việt Nam đánh giá đúng rủi ro và có chiến lược pháp lý phù hợp ngay từ đầu.

ảnh website dedica - 2026-03-06T153152.676.webp

Khi nào CEO có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Theo Bộ luật Hình sự Việt Nam 2015 (sửa đổi, bổ sung), trách nhiệm hình sự được áp dụng đối với cá nhân thực hiện hành vi phạm tội. Điều này có nghĩa là cơ quan điều tra phải chứng minh được yếu tố hành vi và lỗi của cá nhân.

Vì vậy, một CEO nước ngoài chỉ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi có căn cứ cho thấy họ trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến hành vi vi phạm.

Một số tình huống thường gặp gồm:

1. CEO trực tiếp chỉ đạo hành vi vi phạm

Nếu CEO ra quyết định, ký văn bản hoặc chỉ đạo nhân viên thực hiện hành vi vi phạm pháp luật – ví dụ:

  • Chỉ đạo gian lận thuế
  • Cho phép nhập khẩu hàng hóa trái phép
  • Phê duyệt hành vi xả thải trái quy định
  • Chỉ đạo lập hồ sơ giả

thì CEO có thể bị xem là người tổ chức hoặc người thực hành trong vụ án hình sự.

Theo quy định tại Bộ luật Hình sự, người tổ chức hoặc chỉ huy việc thực hiện tội phạm có thể phải chịu trách nhiệm với vai trò đồng phạm.

2. CEO biết hành vi vi phạm nhưng vẫn cho phép xảy ra

Trong một số trường hợp, CEO không trực tiếp thực hiện hành vi vi phạm nhưng biết rõ hành vi đó và vẫn để nó xảy ra.

Ví dụ:

  • Biết bộ phận kế toán đang sử dụng hóa đơn không hợp pháp
  • Biết nhà máy vi phạm quy định môi trường nhưng không có biện pháp ngăn chặn
  • Biết nhân viên thực hiện giao dịch trái pháp luật nhưng vẫn cho tiếp tục

Nếu cơ quan điều tra chứng minh được CEO có nghĩa vụ quản lý nhưng cố ý bỏ mặc hành vi vi phạm, trách nhiệm hình sự vẫn có thể được xem xét.

Khi nào CEO có thể không phải chịu trách nhiệm hình sự?

Không phải mọi vi phạm của doanh nghiệp đều dẫn đến trách nhiệm hình sự của CEO. Trong nhiều trường hợp, CEO có thể không bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu không có yếu tố lỗi cá nhân.

Một số tình huống phổ biến:

CEO không biết và không tham gia hành vi vi phạm

Nếu hành vi vi phạm được thực hiện bởi nhân viên hoặc bộ phận cấp dưới mà CEO không biết và không chỉ đạo, thì trách nhiệm hình sự thường chỉ áp dụng đối với người trực tiếp thực hiện.

Ví dụ:

  • Nhân viên kế toán tự ý gian lận chứng từ
  • Quản lý nhà máy vi phạm quy định môi trường mà không báo cáo
  • Nhân viên bán hàng thực hiện hành vi lừa đảo ngoài phạm vi công việc

Trong các trường hợp này, cơ quan điều tra sẽ phải xác định rõ vai trò cá nhân của từng người liên quan.

Doanh nghiệp chịu trách nhiệm pháp nhân

Một điểm quan trọng trong Bộ luật Hình sự Việt Nam là pháp nhân thương mại cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Theo Điều 75 Bộ luật Hình sự, pháp nhân thương mại có thể bị truy cứu nếu:

  • Hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân
  • Vì lợi ích của pháp nhân
  • Có sự chỉ đạo hoặc chấp thuận của người quản lý

Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể bị xử phạt độc lập, bao gồm:

  • Phạt tiền
  • Đình chỉ hoạt động
  • Cấm kinh doanh một số lĩnh vực

Điều này có nghĩa là không phải mọi vụ án đều dẫn đến việc truy cứu cá nhân CEO.

Người nước ngoài bị điều tra hình sự tại Việt Nam cần làm gì?

Đối với CEO hoặc nhà quản lý nước ngoài đang bị mời làm việc, điều tra hoặc liên quan đến vụ án hình sự tại Việt Nam, điều quan trọng nhất là không nên xử lý tình huống một mình.

Nhiều người nước ngoài thường gặp khó khăn vì:

  • Không hiểu rõ hệ thống pháp luật Việt Nam
  • Không quen với quy trình điều tra hình sự
  • Bất đồng ngôn ngữ khi làm việc với cơ quan chức năng
  • Không biết quyền và nghĩa vụ của mình

Trong giai đoạn này, chiến lược pháp lý ban đầu có thể ảnh hưởng rất lớn đến toàn bộ vụ việc.

Hiểu rõ quyền của người nước ngoài trong quá trình điều tra

Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, người bị tố giác, người bị tạm giữ hoặc bị can có các quyền quan trọng như:

  • Quyền có luật sư tham gia từ giai đoạn điều tra
  • Quyền được phiên dịch khi không sử dụng thành thạo tiếng Việt
  • Quyền trình bày lời khai và cung cấp chứng cứ
  • Quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình

Việc hiểu rõ các quyền này giúp người nước ngoài tránh những sai lầm phổ biến trong quá trình làm việc với cơ quan điều tra.

ảnh website dedica - 2026-03-06T153303.076.webp

Vai trò của luật sư trong các vụ án liên quan người nước ngoài

Trong thực tế, các vụ án có yếu tố nước ngoài thường phức tạp hơn vì liên quan đến:

  • Hệ thống pháp luật khác nhau
  • Ngôn ngữ và văn hóa pháp lý
  • Quan hệ ngoại giao và lãnh sự

Một luật sư có kinh nghiệm trong các vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài có thể hỗ trợ:

  • Giải thích rõ quy trình pháp lý tại Việt Nam
  • Làm việc với cơ quan điều tra để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng
  • Thu thập và đánh giá chứng cứ
  • Xây dựng chiến lược bào chữa phù hợp với từng giai đoạn tố tụng

Điều quan trọng cần hiểu là mỗi vụ án đều có hoàn cảnh và chứng cứ khác nhau, vì vậy kết quả pháp lý không thể được đảm bảo trước. Tuy nhiên, việc có luật sư tham gia sớm thường giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và đảm bảo quyền lợi của người liên quan.

Khi nào CEO người nước ngoài nên tìm luật sư ngay?

Trong kinh nghiệm xử lý các vụ việc thực tế, có một số dấu hiệu cho thấy CEO hoặc nhà quản lý nước ngoài nên tìm tư vấn pháp lý ngay lập tức:

  • Công an hoặc cơ quan điều tra mời làm việc nhiều lần
  • Doanh nghiệp bị khám xét hoặc thu giữ tài liệu
  • Có dấu hiệu khởi tố vụ án hình sự
  • Cá nhân có nguy cơ bị tạm giữ hoặc cấm xuất cảnh

Nhiều người nước ngoài chỉ tìm luật sư khi vụ việc đã bước vào giai đoạn nghiêm trọng. Tuy nhiên, tư vấn pháp lý sớm thường giúp kiểm soát tình huống tốt hơn và tránh những rủi ro không cần thiết.

DEDICA Law – Hỗ trợ pháp lý cho người nước ngoài trong các vụ án hình sự tại Việt Nam

DEDICA là công ty luật tại TP. Hồ Chí Minh, có đội ngũ luật sư từng làm việc tại các hãng luật quốc tế và có kinh nghiệm xử lý các vụ việc liên quan đến khách hàng nước ngoài tại Việt Nam.

Trong nhiều năm qua, DEDICA đã tham gia:

  • Tư vấn pháp lý cho CEO và nhà quản lý nước ngoài khi doanh nghiệp bị điều tra
  • Tham gia bào chữa trong các vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài
  • Bảo vệ quyền lợi cho người nước ngoài là bị hại trong vụ án hình sự tại Việt Nam

Chúng tôi hiểu rằng khi đối mặt với vấn đề hình sự tại một quốc gia xa lạ, điều khách hàng cần không chỉ là kiến thức pháp lý mà còn là sự đồng hành và chiến lược xử lý phù hợp.

Liên hệ với DEDICA Law Firm để được tư vấn pháp lý chuyên sâu!

📞 Hotline: (+84) 39 969 0012 (Hỗ trợ qua WhatsApp, WeChat và Zalo)

🕒 Giờ làm việc: Thứ Hai – Thứ Sáu (8:30 – 18:00)

Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí lần đầu từ đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi!

Hoi An Ancient Town at Night

Kết nối với DEDICA

Chọn nền tảng để xem thông tin chi tiết

LinkedInTikTokFacebookYouTube