Chưa có mục lục

Ký hợp đồng với công ty Việt Nam tưởng là bước thủ tục đơn giản, nhưng thực tế lại là giai đoạn quyết định phần lớn rủi ro pháp lý và khả năng thu hồi tiền nếu tranh chấp xảy ra. Nhiều doanh nghiệp nước ngoài chỉ phát hiện vấn đề khi đối tác chậm giao hàng, ngừng hoạt động hoặc từ chối thanh toán. Vậy trước khi ký hợp đồng tại Việt Nam, doanh nghiệp nước ngoài nên kiểm tra những gì để hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi của mình?
Việt Nam đang là điểm đến quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Rất nhiều doanh nghiệp từ Mỹ, châu Âu, Hàn Quốc, Nhật Bản hay Trung Quốc lựa chọn nhà máy, supplier hoặc đối tác dịch vụ tại Việt Nam để tối ưu chi phí và mở rộng hoạt động.
Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp nước ngoài bước vào giao dịch với tâm lý “hợp đồng chỉ là hình thức”, hoặc sử dụng mẫu hợp đồng quốc tế mà không điều chỉnh theo pháp luật Việt Nam. Đây là nguyên nhân khiến nhiều tranh chấp phát sinh nhưng rất khó xử lý về sau.
Trong thực tế, có những trường hợp doanh nghiệp đã chuyển tiền đặt cọc lớn nhưng không có cơ chế bảo đảm. Có trường hợp đối tác giao hàng chậm nhiều tháng nhưng hợp đồng không quy định rõ mức phạt hay cơ chế bồi thường. Thậm chí, khi tranh chấp xảy ra, doanh nghiệp nước ngoài mới phát hiện đối tác Việt Nam đã ngừng hoạt động, không còn tài sản hoặc người đại diện pháp luật đã thay đổi.
Điều đáng nói là nhiều doanh nghiệp nước ngoài không có bộ phận pháp lý nội bộ tại Việt Nam nên thường không biết cần kiểm tra gì trước khi ký hợp đồng. Khi sự cố xảy ra, chi phí kiện tụng, thời gian xử lý và khả năng thi hành án thực tế có thể lớn hơn rất nhiều so với giá trị dự kiến ban đầu.
Đó cũng là lý do vì sao các công ty luật tại Việt Nam như DEDICA thường khuyến nghị khách hàng: phòng ngừa bằng một hợp đồng được rà soát kỹ luôn rẻ hơn rất nhiều so với xử lý tranh chấp sau này.
Một trong những sai lầm phổ biến của doanh nghiệp nước ngoài là đánh giá đối tác dựa trên website, hồ sơ năng lực hoặc quá trình trao đổi thương mại mà bỏ qua việc kiểm tra pháp lý cơ bản.
Tại Việt Nam, có không ít trường hợp doanh nghiệp vẫn hoạt động giao dịch dù đang trong tình trạng nợ thuế, bị hạn chế hoạt động hoặc thậm chí chuẩn bị giải thể.
Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nước ngoài nên kiểm tra tối thiểu các thông tin sau:
Tên pháp lý chính xác của công ty, mã số doanh nghiệp, người đại diện theo pháp luật, ngành nghề đăng ký kinh doanh và tình trạng hoạt động hiện tại.
Việc kiểm tra này đặc biệt quan trọng vì nếu người ký hợp đồng không có thẩm quyền đại diện hợp pháp, hợp đồng có thể phát sinh tranh chấp về hiệu lực.
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Doanh nghiệp hiện hành tại Việt Nam, người ký kết hợp đồng cần có thẩm quyền đại diện hoặc được ủy quyền hợp lệ. Nếu thiếu yếu tố này, doanh nghiệp nước ngoài có thể gặp khó khăn khi yêu cầu thực hiện hợp đồng hoặc khởi kiện sau này.
Một vấn đề rất thực tế tại Việt Nam là có những doanh nghiệp tồn tại hợp pháp trên giấy tờ nhưng năng lực vận hành thực tế rất hạn chế.
Đối với hợp đồng manufacturing hoặc sourcing, doanh nghiệp nước ngoài nên kiểm tra:
Năng lực nhà máy, lịch sử xuất khẩu, quy mô nhân sự, khả năng đáp ứng tiến độ và mức độ phụ thuộc vào bên thứ ba.
Với hợp đồng dịch vụ hoặc outsourcing, cần đánh giá liệu đối tác có đủ nhân sự, chuyên môn và hệ thống vận hành để thực hiện cam kết hay không.
Nhiều tranh chấp tại Việt Nam không bắt đầu từ yếu tố “lừa đảo”, mà xuất phát từ việc đối tác không đủ khả năng thực hiện hợp đồng nhưng vẫn nhận dự án hoặc nhận tiền đặt cọc.

Điều khoản thanh toán và cơ chế bảo đảm là phần ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hồi tiền khi xảy ra tranh chấp.
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp nước ngoài chuyển tiền đặt cọc lớn nhưng hợp đồng không quy định rõ điều kiện hoàn trả, thời điểm thanh toán hay chế tài nếu đối tác vi phạm.
Một hợp đồng an toàn tại Việt Nam thường cần làm rõ:
Tiến độ thanh toán gắn với tiến độ công việc hoặc giao hàng; điều kiện nghiệm thu; quyền tạm dừng thanh toán; cơ chế giữ lại một phần giá trị hợp đồng để bảo đảm nghĩa vụ.
Ngoài ra, doanh nghiệp nước ngoài cũng nên cân nhắc các biện pháp bảo đảm như bảo lãnh ngân hàng, thư tín dụng hoặc cơ chế ký quỹ tùy từng giao dịch cụ thể.
Nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào giá cả mà quên rằng vấn đề lớn nhất không phải là “thắng kiện hay không”, mà là liệu sau khi thắng kiện có thực sự thu hồi được tiền hay không.
Theo Luật Thương mại Việt Nam, mức phạt vi phạm trong hoạt động thương mại thông thường không vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, trừ một số lĩnh vực đặc thù có quy định riêng.
Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều hợp đồng do doanh nghiệp nước ngoài sử dụng lại áp dụng mức phạt theo thông lệ quốc tế mà không điều chỉnh theo pháp luật Việt Nam. Điều này có thể dẫn đến rủi ro khi giải quyết tranh chấp.
Ngoài phạt vi phạm, doanh nghiệp cũng cần quy định rõ cơ chế bồi thường thiệt hại, phương pháp xác định thiệt hại và nghĩa vụ chứng minh.
Nếu hợp đồng viết quá chung chung, việc chứng minh tổn thất thực tế tại Việt Nam có thể rất phức tạp và tốn thời gian.
Đây là nội dung nhiều doanh nghiệp chỉ đọc qua, nhưng lại quyết định toàn bộ chiến lược pháp lý sau này.
Doanh nghiệp nước ngoài cần xác định rõ:
Tranh chấp sẽ giải quyết tại tòa án Việt Nam hay trọng tài thương mại? Ngôn ngữ sử dụng là gì? Luật áp dụng là luật Việt Nam hay pháp luật nước ngoài? Địa điểm giải quyết ở đâu?
Nếu không quy định rõ, doanh nghiệp có thể mất rất nhiều thời gian để tranh luận về thẩm quyền trước khi đi vào nội dung chính của vụ việc.
Tại Việt Nam, trọng tài thương mại thường được nhiều doanh nghiệp quốc tế lựa chọn vì tính linh hoạt và bảo mật cao hơn. Tuy nhiên, chi phí trọng tài cũng có thể đáng kể tùy giá trị tranh chấp.

Nhiều doanh nghiệp sử dụng template hợp đồng toàn cầu mà không điều chỉnh theo quy định Việt Nam.
Điều này có thể khiến một số điều khoản khó áp dụng hoặc khó thực thi trên thực tế.
Luật sư tại Việt Nam không chỉ giúp rà soát tính pháp lý, mà còn hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá rủi ro vận hành, khả năng thực thi và các vấn đề thường phát sinh trong môi trường kinh doanh địa phương.
Đặc biệt với các giao dịch manufacturing, sourcing, outsourcing hoặc hợp đồng với freelancer tại Việt Nam, yếu tố thực tiễn thường quan trọng không kém nội dung pháp lý.
Phần lớn tranh chấp hợp đồng không xuất hiện bất ngờ. Nhiều dấu hiệu rủi ro đã tồn tại ngay từ giai đoạn đàm phán nhưng không được nhận diện đúng.
Một hợp đồng được rà soát tốt không chỉ nhằm “bảo vệ khi kiện tụng”, mà còn giúp doanh nghiệp:
Giảm nguy cơ phát sinh tranh chấp, tăng khả năng kiểm soát đối tác và tạo cơ chế xử lý nếu vấn đề xảy ra.
Đó cũng là cách nhiều doanh nghiệp quốc tế đang vận hành tại Việt Nam để hạn chế tổn thất pháp lý dài hạn.
Mỗi giao dịch đều có đặc thù riêng về ngành nghề, đối tác và cấu trúc thương mại. Vì vậy, doanh nghiệp không nên xem bài viết này là tư vấn pháp lý thay thế cho việc rà soát cụ thể từng hợp đồng.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang chuẩn bị ký hợp đồng với đối tác Việt Nam, hoặc đã phát sinh vấn đề liên quan đến thanh toán, giao hàng, chậm tiến độ hay vi phạm hợp đồng, việc trao đổi với luật sư ngay từ đầu có thể giúp giảm đáng kể rủi ro và chi phí xử lý về sau.
DEDICA Law là công ty luật tại TP. Hồ Chí Minh, thường xuyên hỗ trợ doanh nghiệp nước ngoài trong việc rà soát hợp đồng, tư vấn giao dịch thương mại và xử lý tranh chấp tại Việt Nam.
Liên hệ với DEDICA Law Firm để được tư vấn pháp lý chuyên sâu!
📞 Hotline: (+84) 39 969 0012 (Hỗ trợ qua WhatsApp, WeChat và Zalo)
🕒 Giờ làm việc: Thứ Hai – Thứ Sáu (8:30 – 18:00)
Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí lần đầu từ đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi!

Chọn nền tảng để xem thông tin chi tiết