Chưa có mục lục

Founder người nước ngoài khi khởi nghiệp tại Việt Nam thường lựa chọn mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần, với kỳ vọng doanh nghiệp là một pháp nhân độc lập và trách nhiệm pháp lý của founder được giới hạn trong phạm vi công ty. Tuy nhiên, khi startup gặp rủi ro như bị cơ quan chức năng kiểm tra, bị tố cáo hoặc bị điều tra, vấn đề trách nhiệm cá nhân của founder đối với sai phạm của công ty bắt đầu trở thành mối lo thực tế. Pháp luật Việt Nam có những nguyên tắc khá rõ ràng về việc phân định trách nhiệm giữa doanh nghiệp và cá nhân quản lý, nhưng trong một số trường hợp nhất định, founder vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm nếu có liên quan đến hành vi vi phạm. Vậy founder người nước ngoài có phải chịu trách nhiệm cho sai phạm của công ty tại Việt Nam hay không?
Một trong những câu hỏi mà nhiều founder nước ngoài đặt ra khi startup tại Việt Nam gặp vấn đề pháp lý là:
Nếu công ty vi phạm pháp luật, tôi có phải chịu trách nhiệm cá nhân không?
Nỗi lo này thường xuất hiện khi:
Đối với nhiều founder nước ngoài, Việt Nam là môi trường kinh doanh hấp dẫn nhưng hệ thống pháp luật và quy trình điều tra hình sự có thể khá khác biệt so với các quốc gia phương Tây. Vì vậy, khi nhận được giấy mời làm việc từ cơ quan công an, không ít người rơi vào trạng thái hoang mang.
Trong thực tế, pháp luật Việt Nam phân biệt khá rõ giữa trách nhiệm của pháp nhân (công ty) và trách nhiệm của cá nhân quản lý, nhưng trong một số trường hợp, hai trách nhiệm này có thể song song tồn tại.
(Lưu ý: bài viết mang tính cung cấp thông tin pháp lý chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể.)
Để hiểu rõ vấn đề này, cần nhìn vào nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam về trách nhiệm của pháp nhân thương mại và trách nhiệm của cá nhân thực hiện hành vi. Theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) và Luật Doanh nghiệp 2020, công ty là một pháp nhân độc lập với người sáng lập, vì vậy trong nhiều trường hợp trách nhiệm pháp lý trước hết thuộc về doanh nghiệp chứ không phải cá nhân founder.
Theo Điều 75 Bộ luật Hình sự 2015, pháp nhân thương mại có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi:
Nói đơn giản hơn, nếu một sai phạm xảy ra trong hoạt động kinh doanh của công ty, cơ quan điều tra có thể xử lý pháp nhân trước.
Ví dụ thường gặp:
Trong những trường hợp này, công ty có thể bị:
Theo nguyên tắc của luật hình sự Việt Nam, trách nhiệm hình sự là trách nhiệm cá nhân.
Điều đó có nghĩa là cơ quan điều tra phải chứng minh rằng cá nhân đó đã thực hiện, chỉ đạo hoặc đồng ý với hành vi vi phạm.
Nếu founder:
thì trong nhiều trường hợp, họ có thể không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Tuy nhiên, trong thực tế điều tra, cơ quan chức năng thường xem xét kỹ:
Vì vậy, việc đánh giá trách nhiệm cá nhân cần dựa vào từng vụ việc cụ thể.

Mặc dù pháp luật phân biệt giữa pháp nhân và cá nhân, nhưng trong một số trường hợp, founder vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự. Điều này thường xảy ra khi founder đóng vai trò trực tiếp trong hành vi vi phạm.
Theo nguyên tắc của Điều 17 và Điều 58 Bộ luật Hình sự, những người:
đều có thể bị xem là đồng phạm.
Ví dụ trong các vụ án kinh tế hoặc công nghệ:
Trong các tình huống này, cơ quan điều tra có thể xác định founder là:
Tùy vào vai trò, mức độ trách nhiệm sẽ khác nhau.
Một yếu tố rất quan trọng là chức danh pháp lý của founder.
Nếu founder đồng thời là:
thì cơ quan điều tra thường xem họ là người chịu trách nhiệm chính trong hoạt động doanh nghiệp.
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, người đại diện theo pháp luật có nghĩa vụ:
Nếu cơ quan điều tra chứng minh rằng người đại diện biết nhưng vẫn để xảy ra vi phạm, họ có thể bị xem xét trách nhiệm.
Trong một số vụ án, founder không trực tiếp thực hiện hành vi nhưng:
trường hợp này vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự hoặc trách nhiệm quản lý.
Tuy nhiên, việc xác định yếu tố này rất phụ thuộc vào chứng cứ cụ thể.

Một tình huống khá phổ biến là founder nước ngoài nhận được:
Trong giai đoạn này, cách xử lý ban đầu có thể ảnh hưởng rất lớn đến diễn biến pháp lý sau đó.
Một sai lầm phổ biến là nhiều founder nghĩ rằng:
“Đây là vấn đề của công ty, không phải của tôi.”
Tuy nhiên, trong giai đoạn điều tra ban đầu, cơ quan chức năng thường cần:
Nếu founder cung cấp thông tin không đầy đủ hoặc hiểu sai quyền của mình, điều đó có thể tạo ra rủi ro pháp lý không cần thiết.
Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, người làm việc với cơ quan điều tra có quyền:
Đối với người nước ngoài, việc có luật sư hiểu cả pháp luật Việt Nam và bối cảnh quốc tế thường rất quan trọng.
Luật sư có thể hỗ trợ:
Nhiều tình huống pháp lý thường bắt đầu từ những hiểu lầm hoặc thiếu thông tin pháp lý.
Ví dụ:
Những vụ việc này không phải lúc nào cũng dẫn đến truy cứu trách nhiệm hình sự, nhưng cách xử lý ban đầu đóng vai trò rất quan trọng.
Mỗi vụ việc đều cần đánh giá pháp lý riêng, dựa trên:
Điều quan trọng nhất là tiếp cận vụ việc một cách chiến lược và thận trọng, thay vì xử lý theo cảm tính hoặc dựa vào kinh nghiệm từ quốc gia khác.
Nếu bạn hoặc người thân đang ở trong một trong những tình huống sau:
việc tham khảo ý kiến luật sư càng sớm càng giúp:
Nếu bạn đang gặp tình huống tương tự, bạn có thể trao đổi với luật sư để được đánh giá sơ bộ vụ việc và định hướng các bước tiếp theo phù hợp với pháp luật Việt Nam.
DEDICA là công ty luật tại TP. Hồ Chí Minh với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm làm việc với khách hàng quốc tế và các vụ việc có yếu tố hình sự tại Việt Nam.
Bạn đang gặp vấn đề tương tự?
Hãy liên hệ với DEDICA Law để được tư vấn chiến lược pháp lý phù hợp nhất.
Liên hệ với DEDICA Law Firm để được tư vấn pháp lý chuyên sâu!
📞 Hotline: (+84) 39 969 0012 (Hỗ trợ qua WhatsApp, WeChat và Zalo)
🕒 Giờ làm việc: Thứ Hai – Thứ Sáu (8:30 – 18:00)
Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí lần đầu từ đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi!

Chọn nền tảng để xem thông tin chi tiết