Founder nước ngoài có chịu trách nhiệm khi công ty tại Việt Nam vi phạm?

09/03/2026

Mục lục

Chưa có mục lục

17.webp

 

Founder người nước ngoài khi khởi nghiệp tại Việt Nam thường lựa chọn mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần, với kỳ vọng doanh nghiệp là một pháp nhân độc lập và trách nhiệm pháp lý của founder được giới hạn trong phạm vi công ty. Tuy nhiên, khi startup gặp rủi ro như bị cơ quan chức năng kiểm tra, bị tố cáo hoặc bị điều tra, vấn đề trách nhiệm cá nhân của founder đối với sai phạm của công ty bắt đầu trở thành mối lo thực tế. Pháp luật Việt Nam có những nguyên tắc khá rõ ràng về việc phân định trách nhiệm giữa doanh nghiệp và cá nhân quản lý, nhưng trong một số trường hợp nhất định, founder vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm nếu có liên quan đến hành vi vi phạm. Vậy founder người nước ngoài có phải chịu trách nhiệm cho sai phạm của công ty tại Việt Nam hay không?

Nỗi lo lớn nhất của founder nước ngoài khi startup gặp rắc rối pháp lý

Một trong những câu hỏi mà nhiều founder nước ngoài đặt ra khi startup tại Việt Nam gặp vấn đề pháp lý là:

Nếu công ty vi phạm pháp luật, tôi có phải chịu trách nhiệm cá nhân không?

Nỗi lo này thường xuất hiện khi:

  • Công ty bị cơ quan công an mời làm việc
  • Doanh nghiệp bị điều tra về hành vi trốn thuế, lừa đảo, sử dụng dữ liệu trái phép hoặc vi phạm tài chính
  • Founder hoặc giám đốc bị triệu tập để làm việc với cơ quan điều tra
  • Hoặc khi một đối tác tố cáo công ty có dấu hiệu hình sự

Đối với nhiều founder nước ngoài, Việt Nam là môi trường kinh doanh hấp dẫn nhưng hệ thống pháp luật và quy trình điều tra hình sự có thể khá khác biệt so với các quốc gia phương Tây. Vì vậy, khi nhận được giấy mời làm việc từ cơ quan công an, không ít người rơi vào trạng thái hoang mang.

Trong thực tế, pháp luật Việt Nam phân biệt khá rõ giữa trách nhiệm của pháp nhân (công ty) và trách nhiệm của cá nhân quản lý, nhưng trong một số trường hợp, hai trách nhiệm này có thể song song tồn tại.

(Lưu ý: bài viết mang tính cung cấp thông tin pháp lý chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể.)

Khi nào startup chịu trách nhiệm pháp lý thay vì founder?

Để hiểu rõ vấn đề này, cần nhìn vào nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam về trách nhiệm của pháp nhân thương mại và trách nhiệm của cá nhân thực hiện hành vi. Theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) và Luật Doanh nghiệp 2020, công ty là một pháp nhân độc lập với người sáng lập, vì vậy trong nhiều trường hợp trách nhiệm pháp lý trước hết thuộc về doanh nghiệp chứ không phải cá nhân founder.

Pháp nhân thương mại có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự

Theo Điều 75 Bộ luật Hình sự 2015, pháp nhân thương mại có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi:

  • Hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân
  • Vì lợi ích của pháp nhân
  • Có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân
  • Và chưa hết thời hiệu truy cứu

Nói đơn giản hơn, nếu một sai phạm xảy ra trong hoạt động kinh doanh của công ty, cơ quan điều tra có thể xử lý pháp nhân trước.

Ví dụ thường gặp:

  • Vi phạm quy định về thuế
  • Vi phạm môi trường
  • Vi phạm quy định về kinh doanh
  • Vi phạm quy định về dữ liệu hoặc thương mại điện tử

Trong những trường hợp này, công ty có thể bị:

  • Phạt tiền rất lớn
  • Đình chỉ hoạt động
  • Cấm kinh doanh một số lĩnh vực

Founder chịu trách nhiệm cá nhân khi có hành vi liên quan trực tiếp

Theo nguyên tắc của luật hình sự Việt Nam, trách nhiệm hình sự là trách nhiệm cá nhân.

Điều đó có nghĩa là cơ quan điều tra phải chứng minh rằng cá nhân đó đã thực hiện, chỉ đạo hoặc đồng ý với hành vi vi phạm.

Nếu founder:

  • không tham gia quản lý trực tiếp
  • không ra quyết định liên quan
  • không biết về hành vi vi phạm

thì trong nhiều trường hợp, họ có thể không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Tuy nhiên, trong thực tế điều tra, cơ quan chức năng thường xem xét kỹ:

  • vai trò của founder trong cơ cấu quản lý công ty
  • quyền quyết định về tài chính, chiến lược, dữ liệu
  • email, tin nhắn hoặc tài liệu nội bộ liên quan

Vì vậy, việc đánh giá trách nhiệm cá nhân cần dựa vào từng vụ việc cụ thể.

20.webp

Khi nào founder nước ngoài có thể bị truy cứu trách nhiệm cá nhân?

Mặc dù pháp luật phân biệt giữa pháp nhân và cá nhân, nhưng trong một số trường hợp, founder vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự. Điều này thường xảy ra khi founder đóng vai trò trực tiếp trong hành vi vi phạm.

Founder trực tiếp chỉ đạo hoặc tham gia hành vi vi phạm

Theo nguyên tắc của Điều 17 và Điều 58 Bộ luật Hình sự, những người:

  • tổ chức
  • chỉ đạo
  • thực hiện
  • hoặc giúp sức cho hành vi phạm tội

đều có thể bị xem là đồng phạm.

Ví dụ trong các vụ án kinh tế hoặc công nghệ:

  • founder chỉ đạo nhân viên thực hiện hành vi gian lận tài chính
  • founder phê duyệt mô hình kinh doanh vi phạm pháp luật
  • founder ký hợp đồng hoặc quyết định có yếu tố lừa đảo

Trong các tình huống này, cơ quan điều tra có thể xác định founder là:

  • người tổ chức
  • người thực hành
  • hoặc người giúp sức

Tùy vào vai trò, mức độ trách nhiệm sẽ khác nhau.

Founder là người đại diện theo pháp luật của công ty

Một yếu tố rất quan trọng là chức danh pháp lý của founder.

Nếu founder đồng thời là:

  • giám đốc / tổng giám đốc
  • người đại diện theo pháp luật
  • hoặc chủ tịch công ty

thì cơ quan điều tra thường xem họ là người chịu trách nhiệm chính trong hoạt động doanh nghiệp.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, người đại diện theo pháp luật có nghĩa vụ:

  • đảm bảo hoạt động công ty tuân thủ pháp luật
  • thực hiện quyền và nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng

Nếu cơ quan điều tra chứng minh rằng người đại diện biết nhưng vẫn để xảy ra vi phạm, họ có thể bị xem xét trách nhiệm.

Founder biết nhưng không ngăn chặn hành vi vi phạm

Trong một số vụ án, founder không trực tiếp thực hiện hành vi nhưng:

  • biết rõ hành vi vi phạm
  • có quyền ngăn chặn
  • nhưng không hành động

trường hợp này vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự hoặc trách nhiệm quản lý.

Tuy nhiên, việc xác định yếu tố này rất phụ thuộc vào chứng cứ cụ thể.

21.webp

Founder nước ngoài nên làm gì khi bị công an mời làm việc?

Một tình huống khá phổ biến là founder nước ngoài nhận được:

  • giấy mời làm việc từ cơ quan công an
  • yêu cầu cung cấp tài liệu
  • hoặc bị triệu tập để làm việc với cơ quan điều tra

Trong giai đoạn này, cách xử lý ban đầu có thể ảnh hưởng rất lớn đến diễn biến pháp lý sau đó.

Không nên chủ quan vì nghĩ rằng “công ty chịu trách nhiệm”

Một sai lầm phổ biến là nhiều founder nghĩ rằng:

“Đây là vấn đề của công ty, không phải của tôi.”

Tuy nhiên, trong giai đoạn điều tra ban đầu, cơ quan chức năng thường cần:

  • xác định ai là người ra quyết định
  • xác định vai trò của từng cá nhân
  • thu thập tài liệu nội bộ

Nếu founder cung cấp thông tin không đầy đủ hoặc hiểu sai quyền của mình, điều đó có thể tạo ra rủi ro pháp lý không cần thiết.

Hiểu rõ quyền của người làm việc với cơ quan điều tra

Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, người làm việc với cơ quan điều tra có quyền:

  • mời luật sư tham gia
  • được giải thích quyền và nghĩa vụ
  • trình bày ý kiến và cung cấp chứng cứ

Đối với người nước ngoài, việc có luật sư hiểu cả pháp luật Việt Nam và bối cảnh quốc tế thường rất quan trọng.

Luật sư có thể hỗ trợ:

  • giải thích quy trình điều tra tại Việt Nam
  • chuẩn bị chiến lược làm việc với cơ quan chức năng
  • bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng

Kinh nghiệm xử lý các vụ việc có yếu tố hình sự liên quan founder nước ngoài

Nhiều tình huống pháp lý thường bắt đầu từ những hiểu lầm hoặc thiếu thông tin pháp lý.

Ví dụ:

  • startup triển khai mô hình kinh doanh chưa được pháp luật Việt Nam cho phép
  • tranh chấp giữa các founder dẫn đến tố cáo hình sự
  • sai sót trong quản lý tài chính hoặc dữ liệu người dùng

Những vụ việc này không phải lúc nào cũng dẫn đến truy cứu trách nhiệm hình sự, nhưng cách xử lý ban đầu đóng vai trò rất quan trọng.

Mỗi vụ việc đều cần đánh giá pháp lý riêng, dựa trên:

  • cấu trúc doanh nghiệp
  • vai trò của từng cá nhân
  • chứng cứ hiện có
  • và quy định pháp luật liên quan

Điều quan trọng nhất là tiếp cận vụ việc một cách chiến lược và thận trọng, thay vì xử lý theo cảm tính hoặc dựa vào kinh nghiệm từ quốc gia khác.

Khi nào nên tìm luật sư tại Việt Nam?

Nếu bạn hoặc người thân đang ở trong một trong những tình huống sau:

  • founder hoặc giám đốc bị công an mời làm việc
  • doanh nghiệp đang bị điều tra hình sự
  • một đối tác tố cáo công ty có dấu hiệu phạm tội
  • hoặc một người nước ngoài bị bắt hoặc bị tạm giữ tại Việt Nam

việc tham khảo ý kiến luật sư càng sớm càng giúp:

  • hiểu rõ tình trạng pháp lý thực tế
  • chuẩn bị chiến lược làm việc với cơ quan điều tra
  • tránh những rủi ro pháp lý không cần thiết

Nếu bạn đang gặp tình huống tương tự, bạn có thể trao đổi với luật sư để được đánh giá sơ bộ vụ việc và định hướng các bước tiếp theo phù hợp với pháp luật Việt Nam.

DEDICA là công ty luật tại TP. Hồ Chí Minh với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm làm việc với khách hàng quốc tế và các vụ việc có yếu tố hình sự tại Việt Nam.

Bạn đang gặp vấn đề tương tự?
Hãy liên hệ với DEDICA Law để được tư vấn chiến lược pháp lý phù hợp nhất.

Liên hệ với DEDICA Law Firm để được tư vấn pháp lý chuyên sâu!

📞 Hotline: (+84) 39 969 0012 (Hỗ trợ qua WhatsApp, WeChat và Zalo)

🕒 Giờ làm việc: Thứ Hai – Thứ Sáu (8:30 – 18:00)

Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí lần đầu từ đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi!

Hoi An Ancient Town at Night

Kết nối với DEDICA

Chọn nền tảng để xem thông tin chi tiết

LinkedInTikTokFacebookYouTube