Khi nào hành vi gian lận trong hợp đồng thương mại tại Việt Nam bị coi là tội phạm hình sự?

06/03/2026

Mục lục

Chưa có mục lục

Gian lận trong hợp đồng thương mại tại Việt Nam có thể chỉ là tranh chấp dân sự — nhưng cũng có thể trở thành tội phạm hình sự. Khi nào ranh giới này bị vượt qua? Người nước ngoài cần hiểu rõ để tránh rủi ro pháp lý nghiêm trọng.

Gian lận trong hợp đồng thương mại: Khi nào chỉ là tranh chấp dân sự?

Trong hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, việc ký kết hợp đồng thương mại là điều hết sức bình thường. Tuy nhiên, không ít trường hợp một bên cho rằng mình bị gian lận trong hợp đồng thương mại, từ đó gửi đơn tố cáo tới cơ quan công an thay vì khởi kiện dân sự.

Đối với nhiều nhà đầu tư hoặc doanh nhân nước ngoài, đây là tình huống gây lo lắng. Một vấn đề tưởng chừng chỉ là tranh chấp kinh doanh lại có thể dẫn tới điều tra hình sự, thậm chí bị tạm giữ hoặc hạn chế xuất cảnh.

Vì vậy, điều quan trọng cần hiểu là: không phải mọi hành vi gian lận trong hợp đồng đều bị coi là tội phạm hình sự. Trong rất nhiều trường hợp, đây chỉ là tranh chấp dân sự hoặc thương mại cần giải quyết tại tòa án hoặc trọng tài.

ảnh website dedica - 2026-03-06T133326.254.webp

Gian lận hợp đồng trong tranh chấp dân sự là gì?

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung), hợp đồng có thể bị vô hiệu nếu một bên bị lừa dối khi giao kết hợp đồng.

Hành vi lừa dối ở đây thường bao gồm:

  • Cung cấp thông tin sai sự thật về hàng hóa, dịch vụ
  • Che giấu thông tin quan trọng làm bên kia hiểu sai bản chất giao dịch
  • Tạo ra hoàn cảnh khiến đối tác ký hợp đồng trong khi không biết rủi ro thực tế

Trong trường hợp này, hậu quả pháp lý thường là:

  • Hợp đồng bị tuyên vô hiệu
  • Các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận
  • Bên gây thiệt hại phải bồi thường

Quan trọng là: mục tiêu chính của pháp luật dân sự là khôi phục quyền lợi, không phải trừng phạt hình sự.

Khi tranh chấp hợp đồng chưa đủ yếu tố hình sự

Một số tình huống phổ biến thường chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, ví dụ:

  • Giao hàng chậm hoặc không đúng chất lượng
  • Không thực hiện đúng tiến độ thanh toán
  • Vi phạm điều khoản hợp đồng
  • Hiểu sai hoặc diễn giải khác nhau về nội dung hợp đồng

Những trường hợp này thông thường sẽ được xử lý thông qua:

  • Thương lượng
  • Trọng tài thương mại
  • Tòa án dân sự

Tuy nhiên, ranh giới giữa vi phạm hợp đồng và tội phạm hình sự đôi khi khá mong manh. Khi xuất hiện dấu hiệu chiếm đoạt tài sản, vụ việc có thể chuyển sang hướng hoàn toàn khác.

Khi nào gian lận hợp đồng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung) của Việt Nam, một số hành vi gian lận trong hợp đồng có thể bị xem xét dưới góc độ tội phạm hình sự, đặc biệt là khi có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản.

Hai tội danh thường liên quan nhất là:

  • Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
  • Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Đây là những tội danh mà người nước ngoài tham gia giao dịch kinh doanh tại Việt Nam đôi khi không lường trước được.

Dấu hiệu của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Một hành vi gian lận trong hợp đồng có thể bị coi là tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản khi có các yếu tố sau:

1. Có hành vi gian dối ngay từ đầu

Ví dụ:

  • Thành lập công ty “vỏ bọc” để ký hợp đồng
  • Cung cấp tài liệu giả về năng lực tài chính
  • Giả mạo giấy phép, quyền phân phối hoặc quyền sở hữu hàng hóa

2. Mục đích là chiếm đoạt tài sản

Ngay khi ký hợp đồng, người thực hiện hành vi đã có ý định chiếm đoạt tiền hoặc tài sản của đối tác.

3. Giá trị tài sản đạt ngưỡng hình sự

Theo quy định hiện hành, tội này có thể bị truy cứu khi giá trị chiếm đoạt từ 2 triệu đồng trở lên, hoặc dưới mức này nhưng gây hậu quả nghiêm trọng.

Mức hình phạt có thể tăng dần tùy theo giá trị tài sản và tình tiết của vụ án.

Dấu hiệu của tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Khác với lừa đảo, tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản thường xảy ra khi:

  • Ban đầu việc giao tài sản là hợp pháp
  • Nhưng sau đó người nhận cố ý chiếm đoạt

Ví dụ:

  • Nhận tiền đặt cọc nhưng sau đó bỏ trốn
  • Nhận hàng hóa để bán hộ rồi không thanh toán
  • Sử dụng tiền vào mục đích khác dẫn đến không thể trả lại

Trong môi trường kinh doanh quốc tế, những tình huống này có thể phát sinh từ:

  • Hợp đồng phân phối
  • Hợp đồng đại lý
  • Hợp đồng hợp tác đầu tư

Nếu cơ quan điều tra cho rằng có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản, vụ việc có thể chuyển từ tranh chấp thương mại sang vụ án hình sự.

ảnh website dedica - 2026-03-06T133344.032.webp

Người nước ngoài cần làm gì nếu bị điều tra về gian lận hợp đồng tại Việt Nam?

Đối với người nước ngoài, việc bị cơ quan công an mời làm việc hoặc điều tra hình sự tại Việt Nam thường gây nhiều áp lực:

  • Rào cản ngôn ngữ
  • Khác biệt hệ thống pháp luật
  • Lo ngại về quyền lợi khi làm việc với cơ quan chức năng

Tuy nhiên, điều quan trọng là giữ bình tĩnh và hiểu rõ quyền của mình theo pháp luật Việt Nam.

Những bước quan trọng nên thực hiện sớm

Nếu bạn hoặc người thân đang liên quan đến một vụ việc như vậy, nên cân nhắc các bước sau:

1. Tìm luật sư có kinh nghiệm trong vụ án hình sự

Luật sư có thể:

  • Giải thích quy trình tố tụng tại Việt Nam
  • Hỗ trợ làm việc với cơ quan điều tra
  • Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn

2. Chuẩn bị tài liệu liên quan đến giao dịch

Ví dụ:

  • Hợp đồng thương mại
  • Email trao đổi
  • Chứng từ thanh toán
  • Hồ sơ giao nhận hàng hóa

Những tài liệu này có thể giúp làm rõ bản chất giao dịch.

3. Tránh đưa ra lời khai khi chưa hiểu đầy đủ tình huống

Trong nhiều trường hợp, việc giải thích không rõ ràng hoặc do rào cản ngôn ngữ có thể gây hiểu nhầm.

Việc có luật sư hỗ trợ từ giai đoạn sớm thường giúp hạn chế những rủi ro này.

Vai trò của luật sư khi người nước ngoài vướng vào vụ án hình sự tại Việt Nam

Trong các vụ việc liên quan đến gian lận hợp đồng thương mại, luật sư thường đóng vai trò quan trọng trong việc:

  • Đánh giá liệu vụ việc là tranh chấp dân sự hay có dấu hiệu hình sự
  • Hỗ trợ khách hàng làm việc với cơ quan điều tra
  • Thu thập và phân tích chứng cứ giao dịch thương mại

Điều này đặc biệt quan trọng đối với khách hàng nước ngoài, bởi hệ thống pháp luật và quy trình tố tụng tại Việt Nam có nhiều điểm khác biệt so với các quốc gia khác.

Tại DEDICA, đội ngũ luật sư đã từng tham gia:

  • Bảo vệ quyền lợi cho người nước ngoài bị điều tra trong vụ án hình sự
  • Hỗ trợ doanh nhân nước ngoài làm việc với cơ quan công an
  • Đại diện cho người nước ngoài là bị hại trong các vụ án lừa đảo tại Việt Nam

Kinh nghiệm làm việc với khách hàng quốc tế giúp luật sư có thể giải thích quy trình pháp lý một cách rõ ràng và thực tế, giúp khách hàng hiểu được những bước cần làm tiếp theo.

Cần lưu ý rằng mỗi vụ việc có tình tiết riêng, và việc đánh giá trách nhiệm pháp lý phải dựa trên hồ sơ cụ thể cũng như kết luận của cơ quan có thẩm quyền.

Khi nên tìm luật sư ngay lập tức?

Bạn nên cân nhắc liên hệ luật sư nếu gặp các tình huống sau:

  • Được cơ quan công an mời làm việc liên quan đến hợp đồng thương mại
  • Bị cáo buộc gian lận hoặc chiếm đoạt tài sản trong giao dịch kinh doanh
  • Người thân của bạn là người nước ngoài đã bị tạm giữ hoặc bị điều tra tại Việt Nam

Việc được tư vấn sớm có thể giúp bạn:

  • Hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình
  • Chuẩn bị chiến lược pháp lý phù hợp
  • Tránh những sai sót không đáng có trong quá trình làm việc với cơ quan chức năng

Liên hệ với DEDICA Law Firm để được tư vấn pháp lý chuyên sâu!

📞 Hotline: (+84) 39 969 0012 (Hỗ trợ qua WhatsApp, WeChat và Zalo)

🕒 Giờ làm việc: Thứ Hai – Thứ Sáu (8:30 – 18:00)

Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí lần đầu từ đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi!

Hoi An Ancient Town at Night

Kết nối với DEDICA

Chọn nền tảng để xem thông tin chi tiết

LinkedInTikTokFacebookYouTube