Người nước ngoài buôn bán chất cấm tại Việt Nam: khung hình phạt ra sao?

12/02/2026

Mục lục

Chưa có mục lục

Trong thời điểm hiện nay, Việt Nam đang trong thời kỳ hội nhập và phát triển kinh tế. Song, đi kèm với sự mở rộng quan hệ và  phát triển thị trường kinh tế, Việt Nam đang phải đối mặt với một vấn đề khá nhạy cảm đó là “Người nước ngoài buôn bán chất cấm tại Việt Nam”. 

Việt Nam là quốc gia có chính sách hình sự rất nghiêm khắc đối với các hành vi liên quan đến chất cấm, đặc biệt là buôn bán, vận chuyển, tàng trữ với mục đích thương mại cụ thể được chỉ ra trong Bộ luật Hình sự 2015. 

Vậy câu hỏi được nhiều người quan tâm là “Người nước ngoài buôn bán chất cấm tại Việt Nam có thể đối mặt với mức án nào? Pháp luật xử lý ra sao khi yếu tố quốc tịch nước ngoài xuất hiện trong vụ án hình sự?”. Nhưng liệu có phải ai cũng “chắc chắn đi tù”? Trong quá trình điều tra, bạn còn quyền gì, có hướng bảo vệ nào hợp pháp và kịp thời không? Bài viết này giúp bạn hiểu đúng, tránh hoang mang và biết nên làm gì tiếp theo. Tại bài viết này, DEDICA sẽ phân tích và làm rõ các vấn đề nêu trên.

Pháp luật Việt Nam có áp dụng với người nước ngoài không?

Câu trả lời là có. Theo nguyên tắc lãnh thổ trong luật hình sự, mọi hành vi phạm tội xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam đều chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam, không phân biệt người thực hiện là công dân Việt Nam hay người nước ngoài. Điều này đồng nghĩa, nếu người nước ngoài buôn bán chất cấm tại Việt Nam, họ vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự như bất kỳ cá nhân nào khác.

Khi một người nước ngoài bị cáo buộc buôn bán chất cấm tại Việt Nam, tâm lý thường gặp là sợ hãi, hoang mang và không biết hệ thống pháp luật Việt Nam sẽ xử lý mình ra sao. Nhiều người lo rằng “mình là người nước ngoài thì chắc chắn sẽ bị xử nặng hơn”.

Trên thực tế, pháp luật hình sự Việt Nam không phân biệt quốc tịch khi xử lý tội phạm, nhưng cũng không xử lý một cách máy móc. Mỗi vụ việc đều được đánh giá dựa trên hành vi cụ thể, vai trò, mức độ tham gia và các tình tiết liên quan.

Điều này đồng nghĩa rằng, người nước ngoài buôn bán chất cấm tại Việt Nam sẽ bị:

  • Điều tra, truy tố, xét xử tại Việt Nam;
  • Áp dụng đầy đủ các khung hình phạt như công dân Việt Nam;
  • Không được viện dẫn luật nước ngoài để trốn tránh trách nhiệm.

Theo Bộ luật Hình sự 2015, hành vi buôn bán chất cấm được điều chỉnh chủ yếu tại:

  • Điều 190: Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm
  • Điều 251: Tội mua bán trái phép chất ma túy (nếu chất cấm là ma túy)

ảnh website dedica - 2026-02-10T151828.046.webp

Trường hợp nào có yếu tố ngoại giao, miễn trừ?

Mặc dù, việc người vi phạm là công dân nước ngoài không làm thay đổi bản chất trách nhiệm pháp lý.Tuy nhiên, vẫn tồn tại những ngoại lệ nhất định. Một số người nước ngoài được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Với nhóm đối tượng này, việc xử lý sẽ không đơn thuần áp dụng Bộ luật Hình sự, mà cần thông qua con đường ngoại giao.

Dù vậy, cần nhấn mạnh rằng số lượng trường hợp được miễn trừ là rất hạn chế. Phần lớn người nước ngoài buôn bán chất cấm tại Việt Nam vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự nghiêm khắc, tương đương hoặc thậm chí nặng hơn do yếu tố tổ chức, xuyên quốc gia.

Khung hình phạt đối với hành vi buôn bán chất cấm là gì?

Sau khi xác định pháp luật Việt Nam được áp dụng, vấn đề tiếp theo khiến nhiều người lo lắng chính là mức hình phạt đối với hành vi này. Trên thực tế, khung hình phạt cho hành vi buôn bán chất cấm được xây dựng rất chặt chẽ, phân hóa theo tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi.

Các mức án tù theo tính chất, số lượng chất cấm

Bộ luật Hình sự quy định nhiều khung hình phạt khác nhau đối với tội buôn bán chất cấm (đặc biệt là ma túy) từ mức thấp đến đặc biệt nghiêm trọng. Người phạm tội có thể bị phạt tù từ vài năm cho đến tù chung thân, thậm chí là tử hình trong những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng.

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mức án bao gồm: loại chất cấm, khối lượng, giá trị giao dịch, phạm vi hoạt động và vai trò của người phạm tội trong đường dây. Đối với người nước ngoài buôn bán chất cấm tại Việt Nam, nếu hành vi mang tính xuyên quốc gia, có tổ chức, mức hình phạt thường được áp dụng ở khung cao.

ảnh website dedica - 2026-02-10T151845.862.webp

Hình phạt bổ sung và biện pháp trục xuất

Bên cạnh hình phạt tù, người phạm tội còn có thể phải chịu các hình phạt bổ sung như phạt tiền và tịch thu tài sản. Đáng lưu ý, đối với người nước ngoài, biện pháp trục xuất khỏi Việt Nam sau khi chấp hành xong hình phạt tù thường xuyên được áp dụng, kéo theo những hệ quả pháp lý lâu dài về cư trú và nhập cảnh.

Đây chính là khác biệt mang tính bản chất so với công dân Việt Nam. Việc bị trục xuất không chỉ đồng nghĩa với việc chấm dứt quyền cư trú hợp pháp, mà còn để lại hệ quả lâu dài, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhập cảnh, làm việc và đầu tư tại Việt Nam trong tương lai.

Rủi ro pháp lý thường gặp trong thực tế

Hiện nay, không ít trường hợp người nước ngoài vướng vào vòng lao lý không phải do cố ý vi phạm, mà xuất phát từ sự thiếu hiểu biết pháp luật hoặc vô tình bị cuốn vào các hoạt động liên quan đến buôn bán chất cấm thông qua hợp đồng, đầu tư, hoặc việc đứng tên hộ cho người khác. Đây là một rủi ro pháp lý tiềm ẩn, âm thầm nhưng đặc biệt nguy hiểm.

Thực tiễn cho thấy, nhiều vụ án hình sự bắt nguồn từ việc người nước ngoài bị lôi kéo tham gia vận chuyển, làm trung gian giao dịch, hoặc cho mượn tài khoản, kho bãi mà không nhận thức đầy đủ về hệ quả pháp lý. Khi cơ quan điều tra tiến hành xác minh, việc chứng minh mình “không biết” hoặc “không có ý thức chủ quan” gần như là bất khả thi.

Trong bối cảnh nền kinh tế tại Việt Nam ngày càng phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro, người nước ngoài cần đặc biệt thận trọng khi tham gia các giao dịch tài chính và ký kết hợp đồng. Việc chủ động thẩm tra tư cách pháp lý của đối tác, rà soát kỹ lưỡng các điều khoản hợp đồng, cũng như tham vấn ý kiến luật sư ngay từ giai đoạn đầu sẽ góp phần quan trọng trong việc phòng ngừa và hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý có thể phát sinh.

Trong các vụ việc liên quan đến người nước ngoài buôn bán chất cấm tại Việt Nam, việc có luật sư tham gia ngay từ giai đoạn đầu là yếu tố then chốt. Luật sư không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp mà còn hỗ trợ làm rõ vai trò, mức độ liên quan, từ đó giảm thiểu rủi ro pháp lý.

Liên hệ với DEDICA Law Firm để được tư vấn pháp lý chuyên sâu!

📞 Hotline: (+84) 39 969 0012 (Hỗ trợ qua WhatsApp, WeChat và Zalo)

🕒 Giờ làm việc: Thứ Hai – Thứ Sáu (8:30 – 18:00)

Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí lần đầu từ đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi!

Hoi An Ancient Town at Night

Kết nối với DEDICA

Chọn nền tảng để xem thông tin chi tiết

LinkedInTikTokFacebookYouTube