Ly hôn với người nước ngoài tại Việt Nam không đơn thuần là soạn đơn và nộp tòa. Nó còn đòi hỏi hợp thức hóa giấy tờ quốc tế để đảm bảo hồ sơ đạt chuẩn và tòa án chấp thuận. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể, cập nhật đến năm 2025 từ các công ty luật hàng đầu.
Ly hôn thuận tình: Vợ chồng đồng thuận chấm dứt hôn nhân, thống nhất về tài sản, con cái.
Ly hôn đơn phương: Khi chỉ một bên yêu cầu (do bất đồng, bạo lực, một bên vắng mặt, v.v.).
Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi công dân Việt Nam cư trú hoặc tạm trú là nơi xét đơn ly hôn có yếu tố nước ngoài.
Trường hợp kết hôn biên giới đặc biệt có thể xử bởi tòa cấp huyện.
Đơn ly hôn (thuận tình hoặc đơn phương).
Giấy đăng ký kết hôn (bản chính hoặc sao y công chứng).
CMND/CCCD hoặc hộ chiếu của công dân Việt Nam, hộ chiếu của người nước ngoài.
Giấy khai sinh con chung (nếu có).
Sổ hộ khẩu hoặc xác nhận cư trú.
Chứng cứ tài sản, chứng minh địa chỉ cư trú của người nước ngoài.
Nếu giấy tờ của người nước ngoài (hộ chiếu, giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh con…) được cấp tại nước ngoài, bắt buộc phải dịch và hợp pháp hóa lãnh sự:
Dịch thuật công chứng sang tiếng Việt.
Hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc qua Bộ Ngoại giao tại Việt Nam.
Trong trường hợp đăng ký kết hôn ở nước ngoài: phải “ghi chú kết hôn” vào Sở Tư pháp rồi mới xin ly hôn ở tòa.
Nộp hồ sơ tại TAND cấp tỉnh nơi người Việt Nam cư trú.
Tòa kiểm tra, yêu cầu bổ sung hồ sơ nếu còn thiếu.
Nộp tạm ứng án phí, đóng lệ phí tòa án theo thông báo.
Tống đạt thông báo đến người nước ngoài qua Bộ Ngoại giao hoặc Đại sứ quán.
Hòa giải hoặc xét xử:
Thuận tình: thường trong 2–4 tháng.
Đơn phương: mất thời gian lâu hơn, từ 4–12 tháng hoặc hơn tùy tranh chấp.
Ra quyết định ly hôn và gửi cho các bên.
Có thể ly hôn vắng mặt người nước ngoài nếu tòa đã tống đạt hợp lệ, hoặc người kia không cung cấp địa chỉ, cố tình trốn tránh.
Tòa có thể mở phiên vắng mặt theo quy định pháp lý nếu đạt đủ điều kiện tống đạt.
Khi cần tống đạt công văn hoặc thực hiện thủ tục tố tụng tại nước ngoài, Tòa án Việt Nam sẽ tiến hành ủy thác tư pháp qua cơ quan lãnh sự hoặc tòa án nước ngoài. Đây là bước bắt buộc nếu muốn đảm bảo hợp pháp quá trình giải quyết.
Một khi ly hôn, người nước ngoài mất quyền lưu trú theo diện kết hôn tại Việt Nam. Muốn ở lại, họ cần chuyển sang thị thực/thẻ tạm trú khác như visa lao động, đầu tư hoặc du lịch.
Dịch – công chứng giấy tờ từ nước ngoài.
Hợp pháp hóa lãnh sự hoặc của Bộ Ngoại giao.
Ghi chú kết hôn nếu đăng ký kết hôn ở nước ngoài.
Chuẩn bị chứng cứ cư trú của người nước ngoài.
Sao y, chứng thực các loại giấy tờ của người Việt.
Luật sư chuyên trách khuyên nên chuẩn bị sớm các giấy tờ hợp pháp hóa để tránh hồ sơ bị trả lại, kéo dài thời gian giải quyết.
Tài sản, con cái có yếu tố nước ngoài nên được phân tách rõ trước khi nộp tòa để tòa xét thuận tình nhanh, giảm thời gian chờ xử lý vắng mặt.
Ly hôn vắng mặt rất phổ biến và đã được áp dụng. Tòa án vẫn hoàn toàn giải quyết nếu đủ điều kiện tống đạt và chứng minh cư trú.
Việc ly hôn với người nước ngoài tại Việt Nam là một quy trình pháp lý đầy thách thức nếu thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng, đặc biệt là hợp pháp hóa giấy tờ quốc tế—một bước quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm quyền và thời gian xử lý. Nếu bạn đang hoặc sẽ trong quá trình này, đừng để hồ sơ thiếu sót làm kéo dài nỗi lo và tốn thời gian!
📞 Hotline: (+84) 39 969 0012 (Hỗ trợ qua WhatsApp, WeChat và Zalo)
🏢 Trụ sở chính: 144 đường Võ Văn Tần, phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh (144 đường Võ Văn Tần, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh)
🕒 Giờ làm việc: Thứ Hai – Thứ Sáu (8:30 – 18:00)
Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí lần đầu từ đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi!

Chọn nền tảng để xem thông tin chi tiết